ấm ách
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác khó chịu, nặng nề, đầy tức ở bụng do ăn uống khó tiêu: Dùng để miêu tả trạng thái bụng bị đầy hơi, cảm thấy ì ạch, không thoải mái sau khi ăn.
- Cảm giác bức bối, khó chịu, không thoải mái trong lòng (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả tâm trạng nặng nề, bực dọc, không yên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa đen):
- Ăn nhiều đồ chiên rán khiến bụng tôi cảm thấy ấm ách.
- Cảm giác ấm ách trong bụng thường xuất hiện sau bữa ăn quá no.
- Tính từ (nghĩa bóng):
- Nghe tin đó, lòng tôi cứ ấm ách mãi không yên.
- Mối nghi ngờ khiến tâm trí anh ấy ấm ách cả ngày.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ấm a ấm ách": (từ láy, nghĩa nhấn mạnh) cảm giác khó chịu, bức bối càng rõ rệt và mạnh hơn.
- Câu chuyện dở dang khiến tôi ấm a ấm ách trong lòng.
- "Tức ấm ách": vừa tức giận vừa cảm thấy bức bối, khó chịu, không hài lòng.
- Bị đổ oan, cô ấy tức ấm ách mà không biết giải thích với ai.
Biến thể và từ gần giống
- Ấm ức (tính từ): chỉ sự uất ức, tức tối nhưng phải nén lại, không thể nói ra.
- Bức bối (tính từ): cảm giác ngột ngạt, khó chịu, thường do không gian hoặc tâm trạng.
- Nặng nề (tính từ): có cảm giác nặng, khó khăn, có thể dùng cho vật lý hoặc tinh thần.
Từ đồng nghĩa
- Đầy bụng: bụng có cảm giác no căng, khó tiêu.
- Khó tiêu: tình trạng thức ăn không được tiêu hóa tốt, gây khó chịu.
- Bực dọc: tâm trạng khó chịu, không vui.
Thành ngữ liên quan
- Như cá nằm trên thớt: (thành ngữ có sắc thái tương đồng về cảm giác bất an, khó chịu) chỉ tình thế bị động, lo lắng, bồn chồn.
- Chờ kết quả, lòng tôi ấm ách như cá nằm trên thớt.